偏勝
thiên thắng
Hán Việt: thiên thắng · Pinyin: piān shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓一方超越另一方;失去平衡; 指某一方面有过人之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓一方超越另一方;失去平衡。 2.指某一方面有过人之处。
Eng
- Cihui 偏勝 piānshèng n. <Ch. med.> unilateral dominance