偏至 piān zhì · thiên chí Hán Việt: thiên chí · Pinyin: piān zhì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 至 (chí)Pinyinpiān zhìHán Việtthiên chíCấu tạo偏 + 至 · thiên + chí nghĩa thành phần: thiên + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏颇而趋极端; 某一方面达到最高成就。Tân Hoa Tự Điển 1.偏颇而趋极端。 2.某一方面达到最高成就。