偏航
thiên hàng
Hán Việt: thiên hàng · Pinyin: piān háng
Tổng quan
lệch hướng (khỏi lộ trình, đường bay, v.v.) | đi chệch hướng | lệch lái
Nghĩa
Việt
- Cihui lệch hướng (khỏi lộ trình, đường bay, v.v.) | đi chệch hướng | lệch lái
Eng
- CC-CEDICT (of a ship or aircraft) to deviate from its course|(aviation) to yaw
- Cihui (of a ship or aircraft) to deviate from its course; (aviation) to yaw