偏藝

piān yì thiên nghệ

Hán Việt: thiên nghệ · Pinyin: piān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某一方面的技艺专长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.某一方面的技艺专长。