偏節

piān jié thiên tiết

Hán Việt: thiên tiết · Pinyin: piān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓特的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓特的节操。