偏節 piān jié · thiên tiết Hán Việt: thiên tiết · Pinyin: piān jié Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 節 (tiết)Pinyinpiān jiéHán Việtthiên tiếtCấu tạo偏 + 節 · thiên + tiết nghĩa thành phần: thiên + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓特的节操。Tân Hoa Tự Điển 1.卓特的节操。