偏芯 thiên tâm Hán Việt: thiên tâm Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 芯 (tâm)Hán Việtthiên tâmCấu tạo偏 + 芯 · thiên + tâm nghĩa thành phần: thiên + tâm Nghĩa EngCihui corelift