偏苦

piān kǔ thiên khổ

Hán Việt: thiên khổ · Pinyin: piān kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏瘫,半身不遂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏瘫,半身不遂。