偏藥 piān yào · thiên dược Hán Việt: thiên dược · Pinyin: piān yào Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 藥 (dược)Pinyinpiān yàoHán Việtthiên dượcCấu tạo偏 + 藥 · thiên + dược nghĩa thành phần: thiên + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稀有少见的药。Tân Hoa Tự Điển 1.稀有少见的药。