偏行

piān xíng thiên hành

Hán Việt: thiên hành · Pinyin: piān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片面实行; 单独而行; 独特的操守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片面实行。 2.单独而行。 3.独特的操守。