偏衣 piān yī · thiên y Hán Việt: thiên y · Pinyin: piān yī Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 衣 (y)Pinyinpiān yīHán Việtthiên yCấu tạo偏 + 衣 · thiên + y nghĩa thành phần: thiên + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两色合成之衣。Tân Hoa Tự Điển 1.两色合成之衣。