偏襟 thiên khâm Hán Việt: thiên khâm Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 襟 (khâm)Hán Việtthiên khâmCấu tạo偏 + 襟 · thiên + khâm nghĩa thành phần: thiên + khâm Nghĩa EngCihui 偏襟 iānjīn n. lateral forepart (of a Chinese garment)