偏視

piān shì thiên thị

Hán Việt: thiên thị · Pinyin: piān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓特别看重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓特别看重。