偏記 piān jì · thiên kí Hán Việt: thiên kí · Pinyin: piān jì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 記 (kí)Pinyinpiān jìHán Việtthiên kíCấu tạo偏 + 記 · thiên + kí nghĩa thành phần: thiên + kí