偏說 piān shuō · thiên thuyết Hán Việt: thiên thuyết · Pinyin: piān shuō Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 說 (thuyết)Pinyinpiān shuōHán Việtthiên thuyếtCấu tạo偏 + 說 · thiên + thuyết nghĩa thành phần: thiên + thuyết