偏諸 piān zhū · thiên chư Hán Việt: thiên chư · Pinyin: piān zhū Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 諸 (chư)Pinyinpiān zhūHán Việtthiên chưCấu tạo偏 + 諸 · thiên + chư nghĩa thành phần: thiên + chư