偏譯 piān yì · thiên dịch Hán Việt: thiên dịch · Pinyin: piān yì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 譯 (dịch)Pinyinpiān yìHán Việtthiên dịchCấu tạo偏 + 譯 · thiên + dịch nghĩa thành phần: thiên + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边远之地。因言语不同,须译而能通,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.边远之地。因言语不同,须译而能通,故称。