偏誤
thiên ngộ
Hán Việt: thiên ngộ · Pinyin: piān wù
Tổng quan
thiên lệch (thống kê)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên lệch (thống kê)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 問卷調查的統計分析中,母體平均值和樣本平均值之間的數差。偏誤的產生,一方面是訪問員的偏誤,一方面是選樣的偏誤。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偏差和失误:纠正~。
Eng
- CC-CEDICT bias (statistics)
- Cihui bias (statistics)