偏諧 thiên hài Hán Việt: thiên hài Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 諧 (hài)Hán Việtthiên hàiCấu tạo偏 + 諧 · thiên + hài nghĩa thành phần: thiên + hài Nghĩa EngCihui 偏諧 piānxié attr. off-tune