偏越

piān yuè thiên việt

Hán Việt: thiên việt · Pinyin: piān yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏于一端,与众不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏于一端,与众不同。