偏跛 piān bǒ · thiên bả Hán Việt: thiên bả · Pinyin: piān bǒ Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 跛 (bả)Pinyinpiān bǒHán Việtthiên bảCấu tạo偏 + 跛 · thiên + bả nghĩa thành phần: thiên + bả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚有毛病,走起路来身体不平衡。Tân Hoa Tự Điển 1.脚有毛病,走起路来身体不平衡。