偏身 thiên thân Hán Việt: thiên thân Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân)Hán Việtthiên thânCấu tạo偏 + 身 · thiên + thân nghĩa thành phần: thiên + thân Nghĩa EngCihui 偏身 iānshēn v.o. 1. move aside for sb. else to pass 2. side view of sb. ◆attr. hemi-