偏躬 piān gōng · thiên cung Hán Việt: thiên cung · Pinyin: piān gōng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 躬 (cung)Pinyinpiān gōngHán Việtthiên cungCấu tạo偏 + 躬 · thiên + cung nghĩa thành phần: thiên + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓身着偏衣,身着两色合成之衣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身着偏衣,身着两色合成之衣。