偏軌 piān guǐ · thiên quỹ Hán Việt: thiên quỹ · Pinyin: piān guǐ Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 軌 (quỹ)Pinyinpiān guǐHán Việtthiên quỹCấu tạo偏 + 軌 · thiên + quỹ nghĩa thành phần: thiên + quỹ