偏軍 piān jūn · thiên quân Hán Việt: thiên quân · Pinyin: piān jūn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 軍 (quân)Pinyinpiān jūnHán Việtthiên quânCấu tạo偏 + 軍 · thiên + quân nghĩa thành phần: thiên + quân