偏辭

piān cí thiên từ

Hán Việt: thiên từ · Pinyin: piān cí

Tổng quan

lời phiến diện | định kiến | nịnh hót

Cấu tạo: (thiên) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời phiến diện | định kiến | nịnh hót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片面之词; 谄媚之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片面之词。 2.谄媚之言。

Eng

  • CC-CEDICT one-sided words|prejudice|flattery
  • Cihui one-sided words; prejudice; flattery