偏辨 piān biàn · thiên biện Hán Việt: thiên biện · Pinyin: piān biàn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 辨 (biện)Pinyinpiān biànHán Việtthiên biệnCấu tạo偏 + 辨 · thiên + biện nghĩa thành phần: thiên + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧重于辨析。Tân Hoa Tự Điển 1.侧重于辨析。