偏過 piān guò · thiên quá Hán Việt: thiên quá · Pinyin: piān guò Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 過 (quá)Pinyinpiān guòHán Việtthiên quáCấu tạo偏 + 過 · thiên + quá nghĩa thành phần: thiên + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓已用过餐。有私自占先之意,多用作答语之谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.谓已用过餐。有私自占先之意,多用作答语之谦词。