偏迥

piān jiǒng thiên huýnh

Hán Việt: thiên huýnh · Pinyin: piān jiǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (huýnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤僻高远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤僻高远。