偏過 piān guò · thiên quá Hán Việt: thiên quá · Pinyin: piān guò Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 過 (quá)Pinyinpiān guòHán Việtthiên quáCấu tạo偏 + 過 · thiên + quá nghĩa thành phần: thiên + quá