偏酷

piān kù thiên khốc

Hán Việt: thiên khốc · Pinyin: piān kù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不公正而严酷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不公正而严酷。