偏醒 piān xǐng · thiên tỉnh Hán Việt: thiên tỉnh · Pinyin: piān xǐng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 醒 (tỉnh)Pinyinpiān xǐngHán Việtthiên tỉnhCấu tạo偏 + 醒 · thiên + tỉnh nghĩa thành phần: thiên + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独醒。Tân Hoa Tự Điển 1.独醒。