偏鑑

piān jiàn thiên giám

Hán Việt: thiên giám · Pinyin: piān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别明察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别明察。