偏鑑 piān jiàn · thiên giám Hán Việt: thiên giám · Pinyin: piān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 鑑 (giám)Pinyinpiān jiànHán Việtthiên giámCấu tạo偏 + 鑑 · thiên + giám nghĩa thành phần: thiên + giám