偏長 piān zhǎng · thiên trường Hán Việt: thiên trường · Pinyin: piān zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 長 (trường)Pinyinpiān zhǎngHán Việtthiên trườngCấu tạo偏 + 長 · thiên + trường nghĩa thành phần: thiên + trường