偏暗 piān àn · thiên ám Hán Việt: thiên ám · Pinyin: piān àn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 暗 (ám)Pinyinpiān ànHán Việtthiên ámCấu tạo偏 + 暗 · thiên + ám nghĩa thành phần: thiên + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏执昏愦。Tân Hoa Tự Điển 1.偏执昏愦。