偏陪

piān péi thiên bồi

Hán Việt: thiên bồi · Pinyin: piān péi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bồi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失陪,不能奉陪。《初刻拍案驚奇》卷一八:「今日且偏陪,在家下料理,明日學生就搬過來,一同做事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹失陪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹失陪。