偏陲

piān chuíthiên thùy

Hán Việt: thiên thùy · Pinyin: piān chuí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.边境。

Cấu tạo: 偏 (thiên) + 陲 (thùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.边境。

Từ liên quan

Gần nghĩa

偏仄 · 偏低 · 偏倚 · 偏偏 · 偏僻 · 偏光 · 偏党 · 偏关