偏隅

piān yú thiên ngung

Hán Việt: thiên ngung · Pinyin: piān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一方之地;一隅之地; 指偏僻的地方; 喻指整体中的一部分,一个方面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一方之地;一隅之地。 2.指偏僻的地方。 3.喻指整体中的一部分,一个方面。