偏隘 piān ài · thiên ải Hán Việt: thiên ải · Pinyin: piān ài Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 隘 (ải)Pinyinpiān àiHán Việtthiên ảiCấu tạo偏 + 隘 · thiên + ải nghĩa thành phần: thiên + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.狭窄。