偏險 piān xiǎn · thiên hiểm Hán Việt: thiên hiểm · Pinyin: piān xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 險 (hiểm)Pinyinpiān xiǎnHán Việtthiên hiểmCấu tạo偏 + 險 · thiên + hiểm nghĩa thành phần: thiên + hiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 偏邪險惡。《荀子.性惡》:「古者聖王以人之性惡,以為偏險而不正,悖亂而不治。」