偏霸

piān bà thiên phách

Hán Việt: thiên phách · Pinyin: piān bà

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指偏据一方而称王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指偏据一方而称王。