偏駕 piān jià · thiên giá Hán Việt: thiên giá · Pinyin: piān jià Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 駕 (giá)Pinyinpiān jiàHán Việtthiên giáCấu tạo偏 + 駕 · thiên + giá nghĩa thành phần: thiên + giá