偏黃色 piān huáng sè · thiên hoàng sắc Hán Việt: thiên hoàng sắc · Pinyin: piān huáng sè Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 黃 (hoàng) + 色 (sắc)Pinyinpiān huáng sèHán Việtthiên hoàng sắcCấu tạo偏 + 黃 + 色 · thiên + hoàng + sắc nghĩa thành phần: thiên + hoàng + sắc