偕世 xié shì · giai thế Hán Việt: giai thế · Pinyin: xié shì Tổng quan Cấu tạo: 偕 (giai) + 世 (thế)Pinyinxié shìHán Việtgiai thếCấu tạo偕 + 世 · giai + thế nghĩa thành phần: giai + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同时代。Tân Hoa Tự Điển 1.同时代。