偕世 xié shì·giai thế Hán Việt: giai thế · Pinyin: xié shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同时代。 Cấu tạo: 偕 (giai) + 世 (thế)Pinyinxié shìHán Việtgiai thếCấu tạo偕 + 世 · giai + thế nghĩa thành phần: giai + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同时代。 Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人