偕作 xié zuò · giai tác Hán Việt: giai tác · Pinyin: xié zuò Tổng quan Cấu tạo: 偕 (giai) + 作 (tác)Pinyinxié zuòHán Việtgiai tácCấu tạo偕 + 作 · giai + tác nghĩa thành phần: giai + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同起,共同行动; 共同制作。Tân Hoa Tự Điển 1.同起,共同行动。 2.共同制作。