偕極 xié jí · giai cực Hán Việt: giai cực · Pinyin: xié jí Tổng quan Cấu tạo: 偕 (giai) + 極 (cực)Pinyinxié jíHán Việtgiai cựcCấu tạo偕 + 極 · giai + cực nghĩa thành phần: giai + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓共同变化而无止境。Tân Hoa Tự Điển 1.谓共同变化而无止境。