偕極 xié jí · giai cực Hán Việt: giai cực · Pinyin: xié jí Tổng quan Cấu tạo: 偕 (giai) + 極 (cực)Pinyinxié jíHán Việtgiai cựcCấu tạo偕 + 極 · giai + cực nghĩa thành phần: giai + cực