偕適

xié shì giai thích

Hán Việt: giai thích · Pinyin: xié shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓同趋一个方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓同趋一个方向。