做出
tố xuất
Hán Việt: tố xuất · Pinyin: zuò chū
Tổng quan
đưa ra | phát hành
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa ra | phát hành
Eng
- CC-CEDICT to put out|to issue
- Cihui to put out; to issue
Hán Việt: tố xuất · Pinyin: zuò chū
đưa ra | phát hành