做圆活 tố viên hoạt Hán Việt: tố viên hoạt Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 圆 (viên) + 活 (hoạt)Hán Việttố viên hoạtCấu tạo做 + 圆 + 活 · tố + viên + hoạt nghĩa thành phần: tố + viên + hoạt